joie de vivre
/,ʤwɑ:də'vi:vr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niềm vui sống, niềm hân hoan trong cuộc sống: Một cảm giác vui vẻ, lạc quan và nhiệt huyết sâu sắc khi tận hưởng cuộc sống. Đây là một trạng thái tinh thần tích cực, thể hiện sự yêu đời và khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant laughter and enthusiasm are a true expression of her joie de vivre. (Tiếng cười và sự nhiệt tình không ngừng của cô ấy là biểu hiện thực sự cho niềm vui sống của cô.)
- The festival was filled with music, dance, and pure joie de vivre. (Lễ hội tràn ngập âm nhạc, điệu nhảy và niềm hân hoan trong cuộc sống thuần túy.)
- Despite his age, he approaches every new project with incredible joie de vivre. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy tiếp cận mọi dự án mới với niềm vui sống đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/possess a great joie de vivre": có một niềm vui sống, một tinh thần lạc quan lớn.
- She possesses a great joie de vivre that is contagious to everyone around her. (Cô ấy có một niềm vui sống lớn lan tỏa đến tất cả mọi người xung quanh.)
"to be full of joie de vivre": tràn đầy niềm vui sống.
- The children, running on the beach, were full of joie de vivre. (Những đứa trẻ chạy trên bãi biển tràn đầy niềm vui sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Vui sống (Cụm từ tiếng Việt): Có nghĩa tương tự, diễn tả thái độ sống vui vẻ, lạc quan.
- Yêu đời (Tính từ tiếng Việt): Có tinh thần yêu mến, gắn bó với cuộc sống.
Từ đồng nghĩa
- Zest for life: Sự say mê, hứng thú với cuộc sống.
- Exuberance: Sự sôi nổi, tràn đầy sinh lực.
- Keen enjoyment of living: Sự tận hưởng cuộc sống một cách sâu sắc (định nghĩa theo Wordnet).
Lưu ý
- Joie de vivre là một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh và cả tiếng Việt để diễn tả một khái niệm cụ thể về niềm vui sống. Từ này thường được viết nghiêng () trong các văn bản tiếng Anh để chỉ ra nguồn gốc ngoại lai của nó.
- Từ này mang sắc thái trang trọng và giàu hình ảnh hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.